TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corsetry

US/ˈkɔr.sə.tri/ giọng máy của trình duyệt

corsetry nghĩa là Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.

Nghĩa của corsetry

Danh từ

  1. Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.

Dạng từ của corsetry

Số nhiềucorsetries

Câu hỏi thường gặp

corsetry nghĩa là gì?

corsetry (danh từ) nghĩa là Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.

corsetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corsetry: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.sə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.