corsetry
US/ˈkɔr.sə.tri/
giọng máy của trình duyệt
corsetry nghĩa là Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.
Nghĩa của corsetry
Danh từ
- Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.
Dạng từ của corsetry
| Số nhiều | corsetries |
Câu hỏi thường gặp
corsetry nghĩa là gì?
corsetry (danh từ) nghĩa là Đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ.
corsetry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corsetry: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.sə.tri/.