TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cortes

giọng máy của trình duyệt

cortes nghĩa là nghị viện.

Nghĩa của cortes

Danh từ

  1. Nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha).

Câu hỏi thường gặp

cortes nghĩa là gì?

cortes (danh từ) nghĩa là nghị viện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.