corymb
UK/ˈkɒɹɪmb/
giọng máy của trình duyệt
corymb nghĩa là ngù.
Nghĩa của corymb
Danh từ
- Thực vật học Ngù (một kiểu cụm hoa).
Dạng từ của corymb
| Số nhiều | corymbs |
Câu hỏi thường gặp
corymb nghĩa là gì?
corymb (danh từ) nghĩa là ngù.
corymb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corymb: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹɪmb/.