TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corymb

UK/ˈkɒɹɪmb/ giọng máy của trình duyệt

corymb nghĩa là ngù.

Nghĩa của corymb

Danh từ

  1. Thực vật học Ngù (một kiểu cụm hoa).

Dạng từ của corymb

Số nhiềucorymbs

Câu hỏi thường gặp

corymb nghĩa là gì?

corymb (danh từ) nghĩa là ngù.

corymb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corymb: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹɪmb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.