TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corybantic

US/ˌkɔr.i.ˈbæn.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

corybantic nghĩa là phóng đãng.

Nghĩa của corybantic

Tính từ

  1. Phóng đãng.

Dạng từ của corybantic

So sánh hơnmore corybantic
So sánh nhấtmost corybantic

Câu hỏi thường gặp

corybantic nghĩa là gì?

corybantic (tính từ) nghĩa là phóng đãng.

corybantic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corybantic: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.i.ˈbæn.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.