corybantic
US/ˌkɔr.i.ˈbæn.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
corybantic nghĩa là phóng đãng.
Nghĩa của corybantic
Tính từ
- Phóng đãng.
Dạng từ của corybantic
| So sánh hơn | more corybantic |
| So sánh nhất | most corybantic |
Câu hỏi thường gặp
corybantic nghĩa là gì?
corybantic (tính từ) nghĩa là phóng đãng.
corybantic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corybantic: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.i.ˈbæn.tɪk/.