TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corymbiform

giọng máy của trình duyệt

corymbiform nghĩa là Dạng ngù.

Nghĩa của corymbiform

Tính từ

  1. Dạng ngù.
  2. Dạng ngù.

Dạng từ của corymbiform

So sánh hơnmore corymbiform
So sánh nhấtmost corymbiform

Câu hỏi thường gặp

corymbiform nghĩa là gì?

corymbiform (tính từ) nghĩa là Dạng ngù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.