TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corymbosely

giọng máy của trình duyệt

corymbosely nghĩa là Xem corymb.

Nghĩa của corymbosely

Phó từ

  1. Xem corymb

Dạng từ của corymbosely

So sánh hơnmore corymbosely
So sánh nhấtmost corymbosely

Câu hỏi thường gặp

corymbosely nghĩa là gì?

corymbosely (phó từ) nghĩa là Xem corymb.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.