cosecant
US/ˈkoʊˌsiːkənt/
giọng máy của trình duyệt
cosecant nghĩa là côsec.
Nghĩa của cosecant
Danh từ
- Tech Côsec.
Dạng từ của cosecant
| Số nhiều | cosecants |
Cụm từ, thành ngữ với cosecant
- cosecant antenna — Ăngten côsec.
Câu hỏi thường gặp
cosecant nghĩa là gì?
cosecant (danh từ) nghĩa là côsec.
cosecant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosecant: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊˌsiːkənt/.