TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosecant

US/ˈkoʊˌsiːkənt/ giọng máy của trình duyệt

cosecant nghĩa là côsec.

Nghĩa của cosecant

Danh từ

  1. Tech Côsec.

Dạng từ của cosecant

Số nhiềucosecants

Cụm từ, thành ngữ với cosecant

  • cosecant antenna — Ăngten côsec.

Câu hỏi thường gặp

cosecant nghĩa là gì?

cosecant (danh từ) nghĩa là côsec.

cosecant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosecant: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊˌsiːkənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.