TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coseismal

giọng máy của trình duyệt

coseismal nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của coseismal

Tính từ

  1. Cách viết khác: coseismic.

Dạng từ của coseismal

Số nhiềucoseismals

Câu hỏi thường gặp

coseismal nghĩa là gì?

coseismal (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.