coseismal
giọng máy của trình duyệt
coseismal nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của coseismal
Tính từ
- Cách viết khác: coseismic.
Dạng từ của coseismal
| Số nhiều | coseismals |
Câu hỏi thường gặp
coseismal nghĩa là gì?
coseismal (tính từ) nghĩa là cách viết khác.