coset
US/ˈkoʊ.ˌsɛt/
giọng máy của trình duyệt
coset nghĩa là đồng tập.
Nghĩa của coset
Danh từ
- Toán học Đồng tập.
Dạng từ của coset
| Số nhiều | cosets |
Câu hỏi thường gặp
coset nghĩa là gì?
coset (danh từ) nghĩa là đồng tập.
coset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coset: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌsɛt/.