TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coset

US/ˈkoʊ.ˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt

coset nghĩa là đồng tập.

Nghĩa của coset

Danh từ

  1. Toán học Đồng tập.

Dạng từ của coset

Số nhiềucosets

Câu hỏi thường gặp

coset nghĩa là gì?

coset (danh từ) nghĩa là đồng tập.

coset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coset: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.