TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmetics

UK/kɒzˈmɛt.ɪks/ US/kɑzˈmɛt.ɪks/ giọng máy của trình duyệt

cosmetics nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm.

Nghĩa của cosmetics

Danh từ

  1. Mĩ phẩm, mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

cosmetics nghĩa là gì?

cosmetics (danh từ) nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm.

cosmetics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmetics: giọng Anh (UK) /kɒzˈmɛt.ɪks/, giọng Mỹ (US) /kɑzˈmɛt.ɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.