TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmic noise

US/ˈkɑːz.mɪk ˈnɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

cosmic noise nghĩa là nhiễu âm vũ trụ.

Nghĩa của cosmic noise

Danh từ

  1. Tech Nhiễu âm vũ trụ.

Câu hỏi thường gặp

cosmic noise nghĩa là gì?

cosmic noise (danh từ) nghĩa là nhiễu âm vũ trụ.

cosmic noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmic noise: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːz.mɪk ˈnɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.