TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmic

Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒz.mɪk/ US/ˈkɑz.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

cosmic nghĩa là vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ.

Nghĩa của cosmic

Tính từ

  1. Thuộc Vũ trụ.
    • cosmic raystia vũ trụ
  2. Rộng lớn, khổng lồ.
  3. Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà.

Dạng từ của cosmic

So sánh hơnmore cosmic
So sánh nhấtmost cosmic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cosmic

Đồng nghĩa

Họ từ của cosmic

Cụm từ, thành ngữ với cosmic

  • cosmic dust — Bụi vũ trụ.
  • cosmic noise — Nhiễu âm vũ trụ.
  • cosmic radiation — Bức xạ vũ trụ.
  • cosmic ray — Tia vũ trụ.
  • cosmic wave — Sóng (bức xạ) vũ trụ.

Câu hỏi thường gặp

cosmic nghĩa là gì?

cosmic (tính từ) nghĩa là vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ.

cosmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmic: giọng Anh (UK) /ˈkɒz.mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑz.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.