cosmic
Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒz.mɪk/
US/ˈkɑz.mɪk/
giọng máy của trình duyệt
cosmic nghĩa là vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ.
Nghĩa của cosmic
Tính từ
- Thuộc Vũ trụ.
- cosmic raystia vũ trụ
- Rộng lớn, khổng lồ.
- Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà.
Dạng từ của cosmic
| So sánh hơn | more cosmic |
| So sánh nhất | most cosmic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cosmic
Đồng nghĩa
Họ từ của cosmic
Cụm từ, thành ngữ với cosmic
- cosmic dust — Bụi vũ trụ.
- cosmic noise — Nhiễu âm vũ trụ.
- cosmic radiation — Bức xạ vũ trụ.
- cosmic ray — Tia vũ trụ.
- cosmic wave — Sóng (bức xạ) vũ trụ.
Câu hỏi thường gặp
cosmic nghĩa là gì?
cosmic (tính từ) nghĩa là vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ.
cosmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosmic: giọng Anh (UK) /ˈkɒz.mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑz.mɪk/.