cosmographic
giọng máy của trình duyệt
cosmographic nghĩa là khoa vũ trụ.
Nghĩa của cosmographic
Tính từ
- Thuộc Khoa vũ trụ.
Dạng từ của cosmographic
| So sánh hơn | more cosmographic |
| So sánh nhất | most cosmographic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cosmographic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cosmographic nghĩa là gì?
cosmographic (tính từ) nghĩa là khoa vũ trụ.