TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmography

US/kʰɑzˈmɑɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

cosmography nghĩa là vũ trụ học.

Nghĩa của cosmography

Danh từ

  1. Thiên văn Vũ trụ học.

Dạng từ của cosmography

Số nhiềucosmographies

Họ từ của cosmography

Câu hỏi thường gặp

cosmography nghĩa là gì?

cosmography (danh từ) nghĩa là vũ trụ học.

cosmography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmography: giọng Mỹ (US) /kʰɑzˈmɑɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.