cosmography
US/kʰɑzˈmɑɡɹəfi/
giọng máy của trình duyệt
cosmography nghĩa là vũ trụ học.
Nghĩa của cosmography
Danh từ
- Thiên văn Vũ trụ học.
Dạng từ của cosmography
| Số nhiều | cosmographies |
Họ từ của cosmography
Câu hỏi thường gặp
cosmography nghĩa là gì?
cosmography (danh từ) nghĩa là vũ trụ học.
cosmography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosmography: giọng Mỹ (US) /kʰɑzˈmɑɡɹəfi/.