TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmonautics

giọng máy của trình duyệt

cosmonautics nghĩa là Khoa du hành vũ trụ.

Nghĩa của cosmonautics

Danh từ

  1. Khoa du hành vũ trụ.

Câu hỏi thường gặp

cosmonautics nghĩa là gì?

cosmonautics (danh từ) nghĩa là Khoa du hành vũ trụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.