TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosplay

UK/ˈkɒz.pleɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɑz.pleɪ/ giọng người thật

cosplay nghĩa là cos.

Nghĩa của cosplay

Danh từ

  1. Cos.

Dạng từ của cosplay

Số nhiềucosplays

Câu hỏi thường gặp

cosplay nghĩa là gì?

cosplay (danh từ) nghĩa là cos.

cosplay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosplay: giọng Anh (UK) /ˈkɒz.pleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑz.pleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.