cossack
UK/ˈkɒsˌæk/
US/ˈkɑsˌæk/
giọng máy của trình duyệt
cossack nghĩa là cô-dắc.
Nghĩa của cossack
Danh từ
- Người Cô-dắc.
Dạng từ của cossack
| Số nhiều | Cossacks |
Câu hỏi thường gặp
cossack nghĩa là gì?
cossack (danh từ) nghĩa là cô-dắc.
cossack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cossack: giọng Anh (UK) /ˈkɒsˌæk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑsˌæk/.