TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cost - utility analysis

giọng máy của trình duyệt

cost - utility analysis nghĩa là Phân tích chi phí - công dụng; Phân tích tận dụng chi phí.

Nghĩa của cost - utility analysis

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân tích chi phí - công dụng; Phân tích tận dụng chi phí.

Câu hỏi thường gặp

cost - utility analysis nghĩa là gì?

cost - utility analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích chi phí - công dụng; Phân tích tận dụng chi phí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.