TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cost insurance freight

US/ ˈfreɪt/ giọng máy của trình duyệt

cost insurance freight nghĩa là phí, bảo hiểm.

Nghĩa của cost insurance freight

Danh từ

  1. Kinh tế học Phí, bảo hiểm, cước vận chuyển, giá CIF.

Câu hỏi thường gặp

cost insurance freight nghĩa là gì?

cost insurance freight (danh từ) nghĩa là phí, bảo hiểm.

cost insurance freight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cost insurance freight: giọng Mỹ (US) / ˈfreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.