TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cost minimization

giọng máy của trình duyệt

cost minimization nghĩa là Tối thiểu hoá chi phí.

Nghĩa của cost minimization

Danh từ

  1. Kinh tế học Tối thiểu hoá chi phí.

Câu hỏi thường gặp

cost minimization nghĩa là gì?

cost minimization (danh từ) nghĩa là Tối thiểu hoá chi phí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.