TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cost of protection

US/ prə.ˈtɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cost of protection nghĩa là chi phí bảo hộ.

Nghĩa của cost of protection

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi phí bảo hộ.

Câu hỏi thường gặp

cost of protection nghĩa là gì?

cost of protection (danh từ) nghĩa là chi phí bảo hộ.

cost of protection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cost of protection: giọng Mỹ (US) / prə.ˈtɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.