TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costume ball

giọng máy của trình duyệt

costume ball nghĩa là Buổi khiêu vũ cải trang.

Nghĩa của costume ball

Cụm từ

  1. Buổi khiêu vũ cải trang.

Câu hỏi thường gặp

costume ball nghĩa là gì?

costume ball (cụm từ) nghĩa là Buổi khiêu vũ cải trang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.