TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costume

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒs.tjuːm/ US/ˈkɑsˌt(j)um/ giọng máy của trình duyệt

costume nghĩa là quần áo, y phục, mặc quần áo cho, phục sức.

Nghĩa của costume

Danh từ

  1. Quần áo, y phục.
    • national costumequần áo dân tộc
  2. Bộ quần áo cải trang.
  3. Cách ăn mặc, trang phục, phục sức.

Ngoại động từ

  1. Mặc quần áo cho.

Dạng từ của costume

Số nhiềucostumes
Ngôi thứ ba số ítcostumes
Hiện tại phân từ (-ing)costuming
Quá khứ phân từcostumed
Quá khứcostumed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costume

Đồng nghĩa

Họ từ của costume

Cụm từ, thành ngữ với costume

  • costume ball — Buổi khiêu vũ cải trang.
  • costume jewellery — Đồ nữ trang giả.
  • costume piece (play) — Vở kịch có y phục lịch sử.

Câu ví dụ với costume

  • The girls are wearing the Kadazan costume. Các cô gái đang mặc trang phục Kadazan.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

costume nghĩa là gì?

costume (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quần áo, y phục, mặc quần áo cho, phục sức.

costume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costume: giọng Anh (UK) /ˈkɒs.tjuːm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑsˌt(j)um/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.