costume
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒs.tjuːm/
US/ˈkɑsˌt(j)um/
giọng máy của trình duyệt
costume nghĩa là quần áo, y phục, mặc quần áo cho, phục sức.
Nghĩa của costume
Danh từ
- Quần áo, y phục.
- national costumequần áo dân tộc
- Bộ quần áo cải trang.
- Cách ăn mặc, trang phục, phục sức.
Ngoại động từ
- Mặc quần áo cho.
Dạng từ của costume
| Số nhiều | costumes |
| Ngôi thứ ba số ít | costumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | costuming |
| Quá khứ phân từ | costumed |
| Quá khứ | costumed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costume
Đồng nghĩa
Họ từ của costume
Cụm từ, thành ngữ với costume
- costume ball — Buổi khiêu vũ cải trang.
- costume jewellery — Đồ nữ trang giả.
- costume piece (play) — Vở kịch có y phục lịch sử.
Câu ví dụ với costume
- The girls are wearing the Kadazan costume. Các cô gái đang mặc trang phục Kadazan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
costume nghĩa là gì?
costume (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quần áo, y phục, mặc quần áo cho, phục sức.
costume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costume: giọng Anh (UK) /ˈkɒs.tjuːm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑsˌt(j)um/.