TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costume piece

giọng máy của trình duyệt

costume piece nghĩa là Vở kịch có y phục lịch sử.

Nghĩa của costume piece

Cụm từ

  1. Vở kịch có y phục lịch sử.

Câu hỏi thường gặp

costume piece nghĩa là gì?

costume piece (cụm từ) nghĩa là Vở kịch có y phục lịch sử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.