cotton on
giọng máy của trình duyệt
cotton on nghĩa là hiểu.
Nghĩa của cotton on
Cụm động từ
- (Từ lóng) Hiểu.
Dạng từ của cotton on
| Ngôi thứ ba số ít | cottons on |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cottoning on |
| Quá khứ phân từ | cottoned on |
| Quá khứ | cottoned on |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotton on
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cotton on nghĩa là gì?
cotton on (cụm động từ) nghĩa là hiểu.