TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotton on

giọng máy của trình duyệt

cotton on nghĩa là hiểu.

Nghĩa của cotton on

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Hiểu.

Dạng từ của cotton on

Ngôi thứ ba số ítcottons on
Hiện tại phân từ (-ing)cottoning on
Quá khứ phân từcottoned on
Quá khứcottoned on

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotton on

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cotton on nghĩa là gì?

cotton on (cụm động từ) nghĩa là hiểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.