cottony
US/ˈkɑːt.ni/
giọng máy của trình duyệt
cottony nghĩa là bông.
Nghĩa của cottony
Tính từ
- Thuộc Bông; như bông.
Dạng từ của cottony
| So sánh hơn | more cottony |
| So sánh nhất | most cottony |
Câu hỏi thường gặp
cottony nghĩa là gì?
cottony (tính từ) nghĩa là bông.
cottony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cottony: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːt.ni/.