TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cottony

US/ˈkɑːt.ni/ giọng máy của trình duyệt

cottony nghĩa là bông.

Nghĩa của cottony

Tính từ

  1. Thuộc Bông; như bông.

Dạng từ của cottony

So sánh hơnmore cottony
So sánh nhấtmost cottony

Câu hỏi thường gặp

cottony nghĩa là gì?

cottony (tính từ) nghĩa là bông.

cottony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cottony: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːt.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.