cotyledon
UK/ˌkɒt.ɪˈliː.dən/
US/ˌkɑt.əˈliː.dən/
giọng máy của trình duyệt
cotyledon nghĩa là lá mầm.
Nghĩa của cotyledon
Danh từ
- Thực vật học Lá mầm.
Dạng từ của cotyledon
| Số nhiều | cotyledons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotyledon
Đồng nghĩa
Họ từ của cotyledon
Câu hỏi thường gặp
cotyledon nghĩa là gì?
cotyledon (danh từ) nghĩa là lá mầm.
cotyledon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotyledon: giọng Anh (UK) /ˌkɒt.ɪˈliː.dən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑt.əˈliː.dən/.