TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cough down

giọng máy của trình duyệt

cough down nghĩa là Ho ầm lên để át lời (ai).

Nghĩa của cough down

Cụm động từ

  1. Ho ầm lên để át lời (ai).
    • to cough the speaker downho ầm lên để cho diễn giả phải im đi

Dạng từ của cough down

Ngôi thứ ba số ítcoughs down
Hiện tại phân từ (-ing)coughing down
Quá khứ phân từcoughed down
Quá khứcoughed down

Câu hỏi thường gặp

cough down nghĩa là gì?

cough down (cụm động từ) nghĩa là Ho ầm lên để át lời (ai).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.