TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coulometer

US/kuː.ˈlɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

coulometer nghĩa là cái đo culông.

Nghĩa của coulometer

Danh từ

  1. Điện học Cái đo culông.

Dạng từ của coulometer

Số nhiềucoulometers

Câu hỏi thường gặp

coulometer nghĩa là gì?

coulometer (danh từ) nghĩa là cái đo culông.

coulometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulometer: giọng Mỹ (US) /kuː.ˈlɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.