TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coulter

UK/ˈkəʊltə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkoʊltər/ giọng người thật

coulter nghĩa là dao cày.

Nghĩa của coulter

Danh từ

  1. Nông nghiệp Dao cày.

Dạng từ của coulter

Số nhiềucoulters

Câu hỏi thường gặp

coulter nghĩa là gì?

coulter (danh từ) nghĩa là dao cày.

coulter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulter: giọng Anh (UK) /ˈkəʊltə/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊltər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.