councillor
giọng máy của trình duyệt
councillor nghĩa là hội viên hội đồng.
Nghĩa của councillor
Danh từ
- Hội viên hội đồng.
Dạng từ của councillor
| Số nhiều | councillors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với councillor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
councillor nghĩa là gì?
councillor (danh từ) nghĩa là hội viên hội đồng.