TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

councilman

US/ˈkɑʊnt.səl.mən/ giọng máy của trình duyệt

councilman nghĩa là hội viên hội đồng.

Nghĩa của councilman

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hội viên hội đồng (thành phố).

Dạng từ của councilman

Số nhiềucouncilmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với councilman

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

councilman nghĩa là gì?

councilman (danh từ) nghĩa là hội viên hội đồng.

councilman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của councilman: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊnt.səl.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.