counselee
US/ˌkɑʊnt.sə.ˈli/
giọng máy của trình duyệt
counselee nghĩa là người được khuyên bảo.
Nghĩa của counselee
Danh từ
- Người được khuyên bảo.
Dạng từ của counselee
| Số nhiều | counselees |
Câu hỏi thường gặp
counselee nghĩa là gì?
counselee (danh từ) nghĩa là người được khuyên bảo.
counselee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counselee: giọng Mỹ (US) /ˌkɑʊnt.sə.ˈli/.