TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counseling

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của counseling

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của counseling

Số nhiềucounselings

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.