TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

count cycle

US/ˈkɑʊnt ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

count cycle nghĩa là chu kỳ đếm.

Nghĩa của count cycle

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ đếm.

Câu hỏi thường gặp

count cycle nghĩa là gì?

count cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ đếm.

count cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của count cycle: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊnt ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.