TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterfoil

giọng máy của trình duyệt

counterfoil nghĩa là cuống.

Nghĩa của counterfoil

Danh từ

  1. Cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé...).

Dạng từ của counterfoil

Số nhiềucounterfoils

Câu hỏi thường gặp

counterfoil nghĩa là gì?

counterfoil (danh từ) nghĩa là cuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.