counterfoil
giọng máy của trình duyệt
counterfoil nghĩa là cuống.
Nghĩa của counterfoil
Danh từ
- Cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé...).
Dạng từ của counterfoil
| Số nhiều | counterfoils |
Câu hỏi thường gặp
counterfoil nghĩa là gì?
counterfoil (danh từ) nghĩa là cuống.