TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countermarch

US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/ giọng máy của trình duyệt

countermarch nghĩa là sự đi ngược lại, sự quay trở lại, đi ngược, quay trở lại.

Nghĩa của countermarch

Danh từ

  1. Sự đi ngược lại; sự quay trở lại.

Động từ

  1. Đi ngược; quay trở lại.

Dạng từ của countermarch

Số nhiềucountermarches
Ngôi thứ ba số ítcountermarches
Hiện tại phân từ (-ing)countermarching
Quá khứ phân từcountermarched
Quá khứcountermarched

Câu hỏi thường gặp

countermarch nghĩa là gì?

countermarch (danh từ, động từ) nghĩa là sự đi ngược lại, sự quay trở lại, đi ngược, quay trở lại.

countermarch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countermarch: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.