countermarch
US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/
giọng máy của trình duyệt
countermarch nghĩa là sự đi ngược lại, sự quay trở lại, đi ngược, quay trở lại.
Nghĩa của countermarch
Danh từ
- Sự đi ngược lại; sự quay trở lại.
Động từ
- Đi ngược; quay trở lại.
Dạng từ của countermarch
| Số nhiều | countermarches |
| Ngôi thứ ba số ít | countermarches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countermarching |
| Quá khứ phân từ | countermarched |
| Quá khứ | countermarched |
Câu hỏi thường gặp
countermarch nghĩa là gì?
countermarch (danh từ, động từ) nghĩa là sự đi ngược lại, sự quay trở lại, đi ngược, quay trở lại.
countermarch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countermarch: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/.