countermark
giọng máy của trình duyệt
countermark nghĩa là dấu phụ, dấu đóng thêm.
Nghĩa của countermark
Danh từ
- Dấu phụ, dấu đóng thêm.
Dạng từ của countermark
| Số nhiều | countermarks |
| Ngôi thứ ba số ít | countermarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countermarking |
| Quá khứ phân từ | countermarked |
| Quá khứ | countermarked |
Câu hỏi thường gặp
countermark nghĩa là gì?
countermark (danh từ) nghĩa là dấu phụ, dấu đóng thêm.