countermure
UK/ˈkaʊntəˌmjʊə/
US/ˈkaʊntɚˌmjʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
countermure nghĩa là tường tựa, tường chống.
Nghĩa của countermure
Danh từ
- Kiến trúc Tường tựa, tường chống.
Dạng từ của countermure
| Số nhiều | countermures |
| Ngôi thứ ba số ít | countermures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countermuring |
| Quá khứ phân từ | countermured |
| Quá khứ | countermured |
Câu hỏi thường gặp
countermure nghĩa là gì?
countermure (danh từ) nghĩa là tường tựa, tường chống.
countermure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countermure: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntəˌmjʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntɚˌmjʊɹ/.