TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterpane

UK/ˈkaʊntəˌpeɪn/ US/ˈkaʊntərˌpeɪn/ giọng máy của trình duyệt

counterpane nghĩa là khăn phủ giường.

Nghĩa của counterpane

Danh từ

  1. Khăn phủ giường.

Dạng từ của counterpane

Số nhiềucounterpanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterpane

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

counterpane nghĩa là gì?

counterpane (danh từ) nghĩa là khăn phủ giường.

counterpane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counterpane: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntəˌpeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntərˌpeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.