TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countertrade

giọng máy của trình duyệt

countertrade nghĩa là thương mại đối lưu.

Nghĩa của countertrade

Danh từ

  1. Kinh tế học Thương mại đối lưu.

Dạng từ của countertrade

Số nhiềucountertrades
Ngôi thứ ba số ítcountertrades
Hiện tại phân từ (-ing)countertrading
Quá khứ phân từcountertraded
Quá khứcountertraded

Câu hỏi thường gặp

countertrade nghĩa là gì?

countertrade (danh từ) nghĩa là thương mại đối lưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.