countertrade
giọng máy của trình duyệt
countertrade nghĩa là thương mại đối lưu.
Nghĩa của countertrade
Danh từ
- Kinh tế học Thương mại đối lưu.
Dạng từ của countertrade
| Số nhiều | countertrades |
| Ngôi thứ ba số ít | countertrades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countertrading |
| Quá khứ phân từ | countertraded |
| Quá khứ | countertraded |
Câu hỏi thường gặp
countertrade nghĩa là gì?
countertrade (danh từ) nghĩa là thương mại đối lưu.