TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counting machine

US/ˈkɑʊn.tiɳ mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

counting machine nghĩa là Máy đếm/tính.

Nghĩa của counting machine

Danh từ

  1. Tech Máy đếm/tính.

Câu hỏi thường gặp

counting machine nghĩa là gì?

counting machine (danh từ) nghĩa là Máy đếm/tính.

counting machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counting machine: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tiɳ mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.