TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counting rate

US/ˈkɑʊn.tiɳ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

counting rate nghĩa là tốc độ đếm.

Nghĩa của counting rate

Danh từ

  1. Tech Tốc độ đếm.

Câu hỏi thường gặp

counting rate nghĩa là gì?

counting rate (danh từ) nghĩa là tốc độ đếm.

counting rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counting rate: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tiɳ ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.