counting rate
US/ˈkɑʊn.tiɳ ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
counting rate nghĩa là tốc độ đếm.
Nghĩa của counting rate
Danh từ
- Tech Tốc độ đếm.
Câu hỏi thường gặp
counting rate nghĩa là gì?
counting rate (danh từ) nghĩa là tốc độ đếm.
counting rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counting rate: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tiɳ ˈreɪt/.