country code
US/ˈkən.tri ˈkoʊd/
giọng máy của trình duyệt
country code nghĩa là mã số quốc gia, mã quốc gia.
Nghĩa của country code
Danh từ
- Tech Mã số quốc gia.
Dạng từ của country code
| Số nhiều | country codes |
Câu hỏi thường gặp
country code nghĩa là gì?
country code (danh từ) nghĩa là mã số quốc gia, mã quốc gia.
country code phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của country code: giọng Mỹ (US) /ˈkən.tri ˈkoʊd/.