TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

country code

US/ˈkən.tri ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

country code nghĩa là mã số quốc gia, mã quốc gia.

Nghĩa của country code

Danh từ

  1. Tech Mã số quốc gia.

Dạng từ của country code

Số nhiềucountry codes

Câu hỏi thường gặp

country code nghĩa là gì?

country code (danh từ) nghĩa là mã số quốc gia, mã quốc gia.

country code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của country code: giọng Mỹ (US) /ˈkən.tri ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.