TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

county family

giọng máy của trình duyệt

county family nghĩa là Gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ.

Nghĩa của county family

Danh từ

  1. Gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ.

Dạng từ của county family

Số nhiềucounty families

Câu hỏi thường gặp

county family nghĩa là gì?

county family (danh từ) nghĩa là Gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.