county
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊnti/
US/ˈkaʊn(t)i/
giọng máy của trình duyệt
county nghĩa là hạt, tỉnh, nhân dân hạt, quận.
Nghĩa của county
Danh từ
- Hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh).
- The county Nhân dân (một) hạt (tỉnh).
- Đất (phong của) bá tước.
Dạng từ của county
| Số nhiều | counties |
| So sánh hơn | more county |
| So sánh nhất | most county |
Họ từ của county
Cụm từ, thành ngữ với county
- county borough — Thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính).
- county family — Gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ.
- county town — Thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt).
- county seat — Quận lỵ.
Câu hỏi thường gặp
county nghĩa là gì?
county (danh từ) nghĩa là hạt, tỉnh, nhân dân hạt, quận.
county phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của county: giọng Anh (UK) /ˈkaʊnti/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn(t)i/.