TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

couplement

US/ˈkə.pəl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

couplement nghĩa là việc nối, sự liên kết.

Nghĩa của couplement

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Việc nối; sự liên kết.

Dạng từ của couplement

Số nhiềucouplements

Câu hỏi thường gặp

couplement nghĩa là gì?

couplement (danh từ) nghĩa là việc nối, sự liên kết.

couplement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couplement: giọng Mỹ (US) /ˈkə.pəl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.