coupled
UK/ˈkʌpəld/
US/ˈkʌpəld/
giọng máy của trình duyệt
coupled nghĩa là bị ghép, cùng với.
Nghĩa của coupled
Động từ
- Tech Bị ghép.
- + with Cùng với.
Cụm từ, thành ngữ với coupled
- coupled circuit — Mạch được ghép.
- coupled impedance — Điên trở đối hợp.
Câu hỏi thường gặp
coupled nghĩa là gì?
coupled (động từ) nghĩa là bị ghép, cùng với.
coupled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupled: giọng Anh (UK) /ˈkʌpəld/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌpəld/.