TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coupled

UK/ˈkʌpəld/ US/ˈkʌpəld/ giọng máy của trình duyệt

coupled nghĩa là bị ghép, cùng với.

Nghĩa của coupled

Động từ

  1. Tech Bị ghép.
  2. + with Cùng với.

Cụm từ, thành ngữ với coupled

  • coupled circuit — Mạch được ghép.
  • coupled impedance — Điên trở đối hợp.

Câu hỏi thường gặp

coupled nghĩa là gì?

coupled (động từ) nghĩa là bị ghép, cùng với.

coupled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupled: giọng Anh (UK) /ˈkʌpəld/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌpəld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.