covenantal
giọng máy của trình duyệt
covenantal nghĩa là Xem covenant.
Nghĩa của covenantal
Tính từ
- Xem covenant
Câu hỏi thường gặp
covenantal nghĩa là gì?
covenantal (tính từ) nghĩa là Xem covenant.
covenantal nghĩa là Xem covenant.
covenantal (tính từ) nghĩa là Xem covenant.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.