TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covenanted

giọng máy của trình duyệt

covenanted nghĩa là có ký giao kèo.

Nghĩa của covenanted

Tính từ

  1. Bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèo.

Câu hỏi thường gặp

covenanted nghĩa là gì?

covenanted (tính từ) nghĩa là có ký giao kèo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.